TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Stadtplanung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stadtplanungen · sinh cách: der Stadtplanung

die Stadtplanung nghĩa là quy hoạch đô thị.

Nghĩa của Stadtplanung

Danh từ · giống cái

  1. Quy hoạch đô thị.

Biến cách của Stadtplanung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Stadtplanungdie Stadtplanungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Stadtplanungder Stadtplanungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Stadtplanungden Stadtplanungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Stadtplanungdie Stadtplanungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urban planning

Câu hỏi thường gặp

Stadtplanung nghĩa là gì?

Stadtplanung (danh từ) nghĩa là quy hoạch đô thị.

Stadtplanung là der, die hay das?

Stadtplanung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stadtplanung); số nhiều: die Stadtplanungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.