der Stadtstaat
số nhiều: die Stadtstaaten · sinh cách: des Stadtstaates
der Stadtstaat nghĩa là thành bang.
Nghĩa của Stadtstaat
Danh từ · giống đực
- Thành bang.
Biến cách của Stadtstaat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stadtstaat | die Stadtstaaten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stadtstaates | der Stadtstaaten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stadtstaat | den Stadtstaaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stadtstaat | die Stadtstaaten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ city state; a federal state that comprises only municipal territory, i.e. any of Berlin, Hamburg, and Bremen
Câu hỏi thường gặp
Stadtstaat nghĩa là gì?
Stadtstaat (danh từ) nghĩa là thành bang.
Stadtstaat là der, die hay das?
Stadtstaat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stadtstaat); số nhiều: die Stadtstaaten.