stechend
giọng máy của trình duyệt
stechend nghĩa là hăng, gắt, chát.
Cũng là một dạng biến đổi của stechen — Đốt, chích.
Nghĩa của stechend
Tính từ
- Hăng, gắt.
- Chát.
So sánh của stechend
| So sánh hơn | stechender |
| So sánh nhất | am stechendsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ piercing, biting, penetrating; pungent; stabbing
Câu hỏi thường gặp
stechend nghĩa là gì?
stechend (tính từ) nghĩa là hăng, gắt, chát.