TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

stechend

giọng máy của trình duyệt

stechend nghĩa là hăng, gắt, chát.

Cũng là một dạng biến đổi của stechen — Đốt, chích.

Nghĩa của stechend

Tính từ

  1. Hăng, gắt.
  2. Chát.

So sánh của stechend

So sánh hơnstechender
So sánh nhấtam stechendsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ piercing, biting, penetrating; pungent; stabbing

Câu hỏi thường gặp

stechend nghĩa là gì?

stechend (tính từ) nghĩa là hăng, gắt, chát.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.