TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sterbliche

danh từ giống cái
[ˈʃtɛʁplɪçə] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Sterblicher

die Sterbliche nghĩa là phàm nhân, nhân gian, phàm phu.

Nghĩa của Sterbliche

Danh từ · giống cái

  1. Phàm nhân, nhân gian, phàm phu.

Biến cách của Sterbliche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sterblichedie Sterbliche
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sterblicherder Sterblicher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sterblicherden Sterblichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sterblichedie Sterbliche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female mortal

Câu hỏi thường gặp

Sterbliche nghĩa là gì?

Sterbliche (danh từ) nghĩa là phàm nhân, nhân gian, phàm phu.

Sterbliche là der, die hay das?

Sterbliche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sterbliche).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.