der Sterblicher
số nhiều: die Sterbliche · sinh cách: des Sterblichen
der Sterblicher nghĩa là phàm nhân, nhân gian, phàm phu.
Nghĩa của Sterblicher
Danh từ · giống đực
- Phàm nhân, nhân gian, phàm phu.
Biến cách của Sterblicher (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sterblicher | die Sterbliche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sterblichen | der Sterblicher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sterblichem | den Sterblichen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sterblichen | die Sterbliche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mortal (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Sterblicher nghĩa là gì?
Sterblicher (danh từ) nghĩa là phàm nhân, nhân gian, phàm phu.
Sterblicher là der, die hay das?
Sterblicher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sterblicher); số nhiều: die Sterbliche.