das Stethoskop
số nhiều: die Stethoskope · sinh cách: des Stethoskops
das Stethoskop nghĩa là ống nghe.
Nghĩa của Stethoskop
Danh từ · giống trung
- Ống nghe.
Biến cách của Stethoskop (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Stethoskop | die Stethoskope |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stethoskops | der Stethoskope |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stethoskop | den Stethoskopen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Stethoskop | die Stethoskope |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stethoscope
Câu hỏi thường gặp
Stethoskop nghĩa là gì?
Stethoskop (danh từ) nghĩa là ống nghe.
Stethoskop là der, die hay das?
Stethoskop là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Stethoskop); số nhiều: die Stethoskope.