TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Stethoskop

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stethoskope · sinh cách: des Stethoskops

das Stethoskop nghĩa là ống nghe.

Nghĩa của Stethoskop

Danh từ · giống trung

  1. Ống nghe.

Biến cách của Stethoskop (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Stethoskopdie Stethoskope
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stethoskopsder Stethoskope
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stethoskopden Stethoskopen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Stethoskopdie Stethoskope

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stethoscope

Câu hỏi thường gặp

Stethoskop nghĩa là gì?

Stethoskop (danh từ) nghĩa là ống nghe.

Stethoskop là der, die hay das?

Stethoskop là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Stethoskop); số nhiều: die Stethoskope.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.