der Straßenrand
số nhiều: die Straßenränder · sinh cách: des Straßenrandes
der Straßenrand nghĩa là rệ đường.
Nghĩa của Straßenrand
Danh từ · giống đực
- Rệ đường.
Biến cách của Straßenrand (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Straßenrand | die Straßenränder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Straßenrandes | der Straßenränder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Straßenrand | den Straßenrändern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Straßenrand | die Straßenränder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Straßenrand
- Im Allgemeinen werden Verkehrszeichen am Straßenrand aufgestellt. Biển báo giao thông thường được lắp đặt ở phần mép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6824735
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curbside, roadside
Câu hỏi thường gặp
Straßenrand nghĩa là gì?
Straßenrand (danh từ) nghĩa là rệ đường.
Straßenrand là der, die hay das?
Straßenrand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Straßenrand); số nhiều: die Straßenränder.