TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Straßenrand

danh từ giống đực
/ˈʃtʁaːsn̩ˌʁant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Straßenränder · sinh cách: des Straßenrandes

der Straßenrand nghĩa là rệ đường.

Nghĩa của Straßenrand

Danh từ · giống đực

  1. Rệ đường.

Biến cách của Straßenrand (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Straßenranddie Straßenränder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Straßenrandesder Straßenränder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Straßenrandden Straßenrändern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Straßenranddie Straßenränder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Straßenrand

  • Im Allgemeinen werden Verkehrszeichen am Straßenrand aufgestellt. Biển báo giao thông thường được lắp đặt ở phần mép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6824735

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curbside, roadside

Câu hỏi thường gặp

Straßenrand nghĩa là gì?

Straßenrand (danh từ) nghĩa là rệ đường.

Straßenrand là der, die hay das?

Straßenrand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Straßenrand); số nhiều: die Straßenränder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.