TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Straßenkreuzung

danh từ giống cái
/ˈʃtraːsn̩krɔ͜yt͜sʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Straßenkreuzungen · sinh cách: der Straßenkreuzung

die Straßenkreuzung nghĩa là ngã tư, ngã ba, ngã đường, giao lộ.

Nghĩa của Straßenkreuzung

Danh từ · giống cái

  1. Ngã tư, ngã ba.
  2. Ngã đường, giao lộ.

Biến cách của Straßenkreuzung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Straßenkreuzungdie Straßenkreuzungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Straßenkreuzungder Straßenkreuzungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Straßenkreuzungden Straßenkreuzungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Straßenkreuzungdie Straßenkreuzungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Straßenkreuzung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crossroads, street intersection, road junction

Câu hỏi thường gặp

Straßenkreuzung nghĩa là gì?

Straßenkreuzung (danh từ) nghĩa là ngã tư, ngã ba, ngã đường, giao lộ.

Straßenkreuzung là der, die hay das?

Straßenkreuzung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Straßenkreuzung); số nhiều: die Straßenkreuzungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.