die Straßenkreuzung
số nhiều: die Straßenkreuzungen · sinh cách: der Straßenkreuzung
die Straßenkreuzung nghĩa là ngã tư, ngã ba, ngã đường, giao lộ.
Nghĩa của Straßenkreuzung
Danh từ · giống cái
- Ngã tư, ngã ba.
- Ngã đường, giao lộ.
Biến cách của Straßenkreuzung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Straßenkreuzung | die Straßenkreuzungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Straßenkreuzung | der Straßenkreuzungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Straßenkreuzung | den Straßenkreuzungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Straßenkreuzung | die Straßenkreuzungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Straßenkreuzung
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crossroads, street intersection, road junction
Câu hỏi thường gặp
Straßenkreuzung nghĩa là gì?
Straßenkreuzung (danh từ) nghĩa là ngã tư, ngã ba, ngã đường, giao lộ.
Straßenkreuzung là der, die hay das?
Straßenkreuzung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Straßenkreuzung); số nhiều: die Straßenkreuzungen.