TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Straße

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃtʁaːsə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Straßen · sinh cách: der Straße

die Straße nghĩa là đường, đường phố, đường bộ.

Nghĩa của Straße

Danh từ · giống cái

  1. Đường, đường phố, phố.
  2. Đường bộ.
  3. Eo biển.

Biến cách của Straße (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Straßedie Straßen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Straßeder Straßen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Straßeden Straßen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Straßedie Straßen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Straße

Cụm từ, thành ngữ với Straße

Câu ví dụ với Straße

  • Es gab auf der Straße eine Umleitung. Trên đường có một khúc ngoặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2290081
  • Auf dieser Straße gibt es wenig Autoverkehr. Con đường này không có nhiều xe đi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2692959
  • Auf dieser Straße herrscht nicht viel Verkehr. Con đường này không có nhiều xe đi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2712080
  • Eine neue Straße befindet sich im Bau. Người ta đang thi công một con đường mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3195947
  • In der Yorker Straße ist eine Baustellenampel. Có đèn giao thông tạm thời ở đường York. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10665208
  • Die Straße war dunkel und ziemlich schmal. Con đường tối và khá hẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14056440
  • Du musst aufpassen, wenn du die Straße überquerst. Bạn phải cẩn thận khi băng qua đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #767069
  • Ein Lastwagen raste die Straße entlang. Một chiếc xe tải vừa lao đi dọc theo con đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #772416

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ street; road (a way wide enough to be passable for vehicles, generally paved, in or outside a settlement); carriageway (the part of a road or street used by vehicles, excluding the pavement, etc.); public, any area accessible to anyone; general public, using the locale to describe people not part of a specific group; the streets, areas or groups of people of no income or criminal affiliation, or the leading of a life associated with these; strait (channel of water); straight

Câu hỏi thường gặp

Straße nghĩa là gì?

Straße (danh từ) nghĩa là đường, đường phố, đường bộ.

Straße là der, die hay das?

Straße là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Straße); số nhiều: die Straßen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.