der Strauß
số nhiều: die Sträuße · sinh cách: des Straußes
der Strauß nghĩa là bó, chùm, buồng, đà điểu.
Nghĩa của Strauß
Danh từ · giống đực
- Bó, chùm, buồng.
- Đà điểu.
Biến cách của Strauß (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Strauß | die Sträuße |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Straußes | der Sträuße |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Strauß | den Sträußen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Strauß | die Sträuße |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Strauß
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bunch (of flowers), bouquet; ostrich; contention, fight
Câu hỏi thường gặp
Strauß nghĩa là gì?
Strauß (danh từ) nghĩa là bó, chùm, buồng, đà điểu.
Strauß là der, die hay das?
Strauß là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Strauß); số nhiều: die Sträuße.