TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Strategie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃtʁateˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Strategien · sinh cách: der Strategie

die Strategie nghĩa là chiến lược.

Nghĩa của Strategie

Danh từ · giống cái

  1. Chiến lược.

Biến cách của Strategie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Strategiedie Strategien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Strategieder Strategien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Strategieden Strategien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Strategiedie Strategien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Strategie

Câu ví dụ với Strategie

  • Hoffnung ist keine Strategie. Hi vọng không là 1 chiến lược (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1124

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strategy; The strategy pattern.

Câu hỏi thường gặp

Strategie nghĩa là gì?

Strategie (danh từ) nghĩa là chiến lược.

Strategie là der, die hay das?

Strategie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Strategie); số nhiều: die Strategien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.