der Stratege
số nhiều: die Strategen · sinh cách: des Strategen
der Stratege nghĩa là nhà chiến lược.
Nghĩa của Stratege
Danh từ · giống đực
- Nhà chiến lược.
Biến cách của Stratege (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stratege | die Strategen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Strategen | der Strategen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Strategen | den Strategen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Strategen | die Strategen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ strategist
Câu hỏi thường gặp
Stratege nghĩa là gì?
Stratege (danh từ) nghĩa là nhà chiến lược.
Stratege là der, die hay das?
Stratege là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stratege); số nhiều: die Strategen.