TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Streit

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃtʁaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Streite · sinh cách: des Streites

der Streit nghĩa là cãi cọ, cãi vã, sự tranh luận.

Nghĩa của Streit

Danh từ · giống đực

  1. Cãi cọ, cãi vã.
  2. Sự tranh luận.
  3. Tranh luận.

Biến cách của Streit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Streitdie Streite
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Streitesder Streite
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Streitden Streiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Streitdie Streite

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Streit

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quarrel, dispute, fight, argument; fight, battle

Câu hỏi thường gặp

Streit nghĩa là gì?

Streit (danh từ) nghĩa là cãi cọ, cãi vã, sự tranh luận.

Streit là der, die hay das?

Streit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Streit); số nhiều: die Streite.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.