TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Streitgespräch

danh từ giống trung
/ˈʃtʁaɪ̯tɡəˌʃpʁɛːç/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Streitgespräche · sinh cách: des Streitgespräches

das Streitgespräch nghĩa là tranh luận.

Nghĩa của Streitgespräch

Danh từ · giống trung

  1. Tranh luận.

Biến cách của Streitgespräch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Streitgesprächdie Streitgespräche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Streitgesprächesder Streitgespräche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Streitgesprächden Streitgesprächen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Streitgesprächdie Streitgespräche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Streitgespräch

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contention, debate, disputation, discussion, verbal dispute

Câu hỏi thường gặp

Streitgespräch nghĩa là gì?

Streitgespräch (danh từ) nghĩa là tranh luận.

Streitgespräch là der, die hay das?

Streitgespräch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Streitgespräch); số nhiều: die Streitgespräche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.