streng
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃtʁɛŋ/ giọng máy của trình duyệt
streng nghĩa là nghiêm khắc.
Nghĩa của streng
Tính từ
- Nghiêm khắc.
So sánh của streng
| So sánh hơn | strenger |
| So sánh nhất | am strengsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với streng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với streng
- Er war streng zu seinen Kindern. Anh ấy nghiêm khắc với con mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140126
- Ich kann streng sein, wenn es nötig ist. Khi cần thì tôi có thể nghiêm khắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10001984
- Ich gebe zu, dass ich meine Söhne strenger unterwiesen habe als die anderen Auszubildenden. Tôi thừa nhận tôi đã đào tạo các con trai của mình nghiêm khắc hơn những học trò khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13100257
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ strict, rigorous; severe, intense; pungent, strong and unpleasant
- Phó từ strictly, very much
Câu hỏi thường gặp
streng nghĩa là gì?
streng (tính từ) nghĩa là nghiêm khắc.