autoritär
/aʊ̯toʁiˈtɛːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
autoritär nghĩa là chuyên chế, quyền uy.
Nghĩa của autoritär
Tính từ
- Chuyên chế.
- Quyền uy.
So sánh của autoritär
| So sánh hơn | autoritärer |
| So sánh nhất | am autoritärsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ authoritarian
Câu hỏi thường gặp
autoritär nghĩa là gì?
autoritär (tính từ) nghĩa là chuyên chế, quyền uy.