die Autorität
số nhiều: die Autoritäten · sinh cách: der Autorität
die Autorität nghĩa là quyền lực.
Nghĩa của Autorität
Danh từ · giống cái
- Quyền lực.
Biến cách của Autorität (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Autorität | die Autoritäten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Autorität | der Autoritäten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Autorität | den Autoritäten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Autorität | die Autoritäten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ authority
Câu hỏi thường gặp
Autorität nghĩa là gì?
Autorität (danh từ) nghĩa là quyền lực.
Autorität là der, die hay das?
Autorität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Autorität); số nhiều: die Autoritäten.