TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Autorität

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˌaʊ̯toʁiˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Autoritäten · sinh cách: der Autorität

die Autorität nghĩa là quyền lực.

Nghĩa của Autorität

Danh từ · giống cái

  1. Quyền lực.

Biến cách của Autorität (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Autoritätdie Autoritäten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Autoritätder Autoritäten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Autoritätden Autoritäten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Autoritätdie Autoritäten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ authority

Câu hỏi thường gặp

Autorität nghĩa là gì?

Autorität (danh từ) nghĩa là quyền lực.

Autorität là der, die hay das?

Autorität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Autorität); số nhiều: die Autoritäten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.