die Autorin
số nhiều: die Autorinnen · sinh cách: der Autorin
die Autorin nghĩa là tác giả, nhà văn.
Nghĩa của Autorin
Danh từ · giống cái
- Tác giả.
- Nhà văn.
Biến cách của Autorin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Autorin | die Autorinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Autorin | der Autorinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Autorin | den Autorinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Autorin | die Autorinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (“author”): female author, authoress; feminine equivalent of Autor m (“author”)
Câu hỏi thường gặp
Autorin nghĩa là gì?
Autorin (danh từ) nghĩa là tác giả, nhà văn.
Autorin là der, die hay das?
Autorin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Autorin); số nhiều: die Autorinnen.