TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Autor

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊ̯toːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Autoren · sinh cách: des Autors

der Autor nghĩa là tác giả, nhà văn.

Nghĩa của Autor

Danh từ · giống đực

  1. Tác giả.
  2. Nhà văn.

Biến cách của Autor (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Autordie Autoren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Autorsder Autoren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Autorden Autoren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Autordie Autoren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Autor

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ author

Câu hỏi thường gặp

Autor nghĩa là gì?

Autor (danh từ) nghĩa là tác giả, nhà văn.

Autor là der, die hay das?

Autor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Autor); số nhiều: die Autoren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.