der Stress
số nhiều: die Stresse · sinh cách: des Stresses
der Stress nghĩa là áp lực, căng thẳng, xì-trét.
Nghĩa của Stress
Danh từ · giống đực
- Áp lực, căng thẳng, xì-trét.
Biến cách của Stress (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stress | die Stresse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stresses | der Stresse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stress | den Stressen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stress | die Stresse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stress (emotional pressure); dispute, quarrel, beef
Câu hỏi thường gặp
Stress nghĩa là gì?
Stress (danh từ) nghĩa là áp lực, căng thẳng, xì-trét.
Stress là der, die hay das?
Stress là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stress); số nhiều: die Stresse.