TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stress

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃtʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stresse · sinh cách: des Stresses

der Stress nghĩa là áp lực, căng thẳng, xì-trét.

Nghĩa của Stress

Danh từ · giống đực

  1. Áp lực, căng thẳng, xì-trét.

Biến cách của Stress (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stressdie Stresse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stressesder Stresse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stressden Stressen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stressdie Stresse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stress (emotional pressure); dispute, quarrel, beef

Câu hỏi thường gặp

Stress nghĩa là gì?

Stress (danh từ) nghĩa là áp lực, căng thẳng, xì-trét.

Stress là der, die hay das?

Stress là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stress); số nhiều: die Stresse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.