TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Strich

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃtʁɪç/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Striche · sinh cách: des Striches

der Strich nghĩa là nét.

Cũng là một dạng biến đổi của streichen — Sơn.

Nghĩa của Strich

Danh từ · giống đực

  1. Nét.

Biến cách của Strich (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Strichdie Striche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Strichesder Striche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Strichden Strichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Strichdie Striche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Strich

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stroke; line; the direction to which hairs, or similar things, are inclined; streetwalkers' district; prostitution (chiefly as a milieu); prime (derivation symbol)

Câu hỏi thường gặp

Strich nghĩa là gì?

Strich (danh từ) nghĩa là nét.

Strich là der, die hay das?

Strich là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Strich); số nhiều: die Striche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.