unerbittlich
/ʊnɛɐˈbɪtlɪç/ giọng máy của trình duyệt
unerbittlich nghĩa là rầm rầm.
Nghĩa của unerbittlich
Phó từ
- Rầm rầm.
So sánh của unerbittlich
| So sánh hơn | unerbittlicher |
| So sánh nhất | am unerbittlichsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ relentless, merciless, inexorable (unable/unwilling to be stopped by pleading or compromises)
- Phó từ relentlessly, stubbornly
Câu hỏi thường gặp
unerbittlich nghĩa là gì?
unerbittlich (phó từ) nghĩa là rầm rầm.