TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

streiten

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃtʁaɪ̯tən/ giọng máy của trình duyệt

streiten nghĩa là cãi, chiến đấu.

Cũng là một dạng biến đổi của Streit — Cãi cọ, cãi vã.

Nghĩa của streiten

Động từ

  1. Cãi.
  2. Chiến đấu.
  3. Cãi cọ, cãi vã.

Chia động từ streiten

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gestrittenPhân từ I: streitend

Hiện tại Präsens

  • ich streite
  • du streitest
  • er/sie/es streitet
  • wir streiten
  • ihr streitet
  • sie/Sie streiten

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich stritt
  • du strittest
  • er/sie/es stritt
  • wir stritten
  • ihr strittet
  • sie/Sie stritten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gestritten
  • du hast gestritten
  • er/sie/es hat gestritten
  • wir haben gestritten
  • ihr habt gestritten
  • sie/Sie haben gestritten

Tương lai Futur I

  • ich werde streiten
  • du wirst streiten
  • er/sie/es wird streiten
  • wir werden streiten
  • ihr werdet streiten
  • sie/Sie werden streiten

Giả định I Konjunktiv I

  • ich streite
  • du streitest
  • er/sie/es streite
  • wir streiten
  • ihr streitet
  • sie/Sie streiten

Mệnh lệnh Imperativ

  • streit! (du)
  • streitet! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với streiten

  • Ich will mich nicht mehr mit Tom streiten. Tôi không muốn cãi nhau với Tom thêm nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10238205
  • Ich stritt gestern mit meinem älteren Bruder. Hôm qua tôi đã cãi nhau với anh trai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3053778
  • Wir haben uns die ganze Zeit gestritten. Chúng tôi đã cãi nhau suốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8154937
  • Hast du dich mit Ken gestritten? Cậu vừa đánh nhau với Ken phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6391873
  • Ich habe mich gestern mit meinem großen Bruder gestritten. Hôm qua tôi đã cãi nhau với anh trai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3053776
  • Tom stritt das Gerücht ab. Tom đã phủ nhận tin đồn đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3596988
  • Ich streite nicht gern. Tôi không thích tranh luận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8295239
  • Streitet euch nicht. Đừng đánh nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7277224

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to argue; to fight; to quarrel

Câu hỏi thường gặp

streiten nghĩa là gì?

streiten (động từ) nghĩa là cãi, chiến đấu.

Chia động từ streiten ở thì hiện tại thế nào?

ich streite, du streitest, er/sie/es streitet, wir streiten, ihr streitet, sie/Sie streiten. Phân từ II: gestritten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.