die Debatte
số nhiều: die Debatten · sinh cách: der Debatte
die Debatte nghĩa là tranh luận, bình luận.
Nghĩa của Debatte
Danh từ · giống cái
- Tranh luận, bình luận, thảo luận.
Biến cách của Debatte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Debatte | die Debatten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Debatte | der Debatten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Debatte | den Debatten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Debatte | die Debatten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Debatte
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Debatte
- Ich denke, das ist eine sehr unfaire Debatte. Tôi nghĩ đây là một cuộc tranh luận rất không công bằng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3453792
- Diese Debatte führt zu nichts. Cuộc tranh luận này sẽ không đưa họ đi đến đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10027574
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ debate
Câu hỏi thường gặp
Debatte nghĩa là gì?
Debatte (danh từ) nghĩa là tranh luận, bình luận.
Debatte là der, die hay das?
Debatte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Debatte); số nhiều: die Debatten.