de-
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
[de(ː)] giọng máy của trình duyệt
de- nghĩa là phi.
Nghĩa của de-
Tiền tố
- Phi.
Cụm từ, thành ngữ với de-
- Rio de Janeiro — Ri-ô đơ gia-nây-rô.
- Tour de France — Vòng quanh nước pháp, vòng nước pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố de-
- Hậu tố forms abstract nouns from adjectives
Câu hỏi thường gặp
de- nghĩa là gì?
de- (tiền tố) nghĩa là phi.