TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kontroverse

danh từ giống cái
/kɔntʁoˈvɛʁzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kontroversen · sinh cách: der Kontroverse

die Kontroverse nghĩa là tranh cãi.

Nghĩa của Kontroverse

Danh từ · giống cái

  1. Tranh cãi.

Biến cách của Kontroverse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kontroversedie Kontroversen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kontroverseder Kontroversen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kontroverseden Kontroversen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kontroversedie Kontroversen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ controversy

Câu hỏi thường gặp

Kontroverse nghĩa là gì?

Kontroverse (danh từ) nghĩa là tranh cãi.

Kontroverse là der, die hay das?

Kontroverse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kontroverse); số nhiều: die Kontroversen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.