die Kontroverse
số nhiều: die Kontroversen · sinh cách: der Kontroverse
die Kontroverse nghĩa là tranh cãi.
Nghĩa của Kontroverse
Danh từ · giống cái
- Tranh cãi.
Biến cách của Kontroverse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kontroverse | die Kontroversen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kontroverse | der Kontroversen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kontroverse | den Kontroversen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kontroverse | die Kontroversen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ controversy
Câu hỏi thường gặp
Kontroverse nghĩa là gì?
Kontroverse (danh từ) nghĩa là tranh cãi.
Kontroverse là der, die hay das?
Kontroverse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kontroverse); số nhiều: die Kontroversen.