TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Streitwagen

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Streitwagens

der Streitwagen nghĩa là chiếc xe, xe.

Nghĩa của Streitwagen

Danh từ · giống đực

  1. Chiếc xe, xe.

Biến cách của Streitwagen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Streitwagendie Streitwagen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Streitwagensder Streitwagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Streitwagenden Streitwagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Streitwagendie Streitwagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chariot

Câu hỏi thường gặp

Streitwagen nghĩa là gì?

Streitwagen (danh từ) nghĩa là chiếc xe, xe.

Streitwagen là der, die hay das?

Streitwagen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Streitwagen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.