TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Straßenbeleuchtung

danh từ giống cái
/ˈʃtraːsn̩bəˌlɔɪ̯çtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Straßenbeleuchtungen · sinh cách: der Straßenbeleuchtung

die Straßenbeleuchtung nghĩa là đèn đường.

Nghĩa của Straßenbeleuchtung

Danh từ · giống cái

  1. Đèn đường.

Biến cách của Straßenbeleuchtung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Straßenbeleuchtungdie Straßenbeleuchtungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Straßenbeleuchtungder Straßenbeleuchtungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Straßenbeleuchtungden Straßenbeleuchtungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Straßenbeleuchtungdie Straßenbeleuchtungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ street lighting

Câu hỏi thường gặp

Straßenbeleuchtung nghĩa là gì?

Straßenbeleuchtung (danh từ) nghĩa là đèn đường.

Straßenbeleuchtung là der, die hay das?

Straßenbeleuchtung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Straßenbeleuchtung); số nhiều: die Straßenbeleuchtungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.