die Straßenbeleuchtung
số nhiều: die Straßenbeleuchtungen · sinh cách: der Straßenbeleuchtung
die Straßenbeleuchtung nghĩa là đèn đường.
Nghĩa của Straßenbeleuchtung
Danh từ · giống cái
- Đèn đường.
Biến cách của Straßenbeleuchtung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Straßenbeleuchtung | die Straßenbeleuchtungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Straßenbeleuchtung | der Straßenbeleuchtungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Straßenbeleuchtung | den Straßenbeleuchtungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Straßenbeleuchtung | die Straßenbeleuchtungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ street lighting
Câu hỏi thường gặp
Straßenbeleuchtung nghĩa là gì?
Straßenbeleuchtung (danh từ) nghĩa là đèn đường.
Straßenbeleuchtung là der, die hay das?
Straßenbeleuchtung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Straßenbeleuchtung); số nhiều: die Straßenbeleuchtungen.