TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Straßenpflaster

danh từ giống trung
[ˈʃtʁaːsn̩ˌp͡flastɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Straßenpflasters

das Straßenpflaster nghĩa là vỉa hè.

Nghĩa của Straßenpflaster

Danh từ · giống trung

  1. Vỉa hè.

Biến cách của Straßenpflaster (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Straßenpflasterdie Straßenpflaster
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Straßenpflastersder Straßenpflaster
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Straßenpflasterden Straßenpflastern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Straßenpflasterdie Straßenpflaster

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pavement

Câu hỏi thường gặp

Straßenpflaster nghĩa là gì?

Straßenpflaster (danh từ) nghĩa là vỉa hè.

Straßenpflaster là der, die hay das?

Straßenpflaster là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Straßenpflaster).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.