die Straßensperre
số nhiều: die Straßensperren · sinh cách: der Straßensperre
die Straßensperre nghĩa là rào chắn.
Nghĩa của Straßensperre
Danh từ · giống cái
- Rào chắn.
Biến cách của Straßensperre (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Straßensperre | die Straßensperren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Straßensperre | der Straßensperren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Straßensperre | den Straßensperren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Straßensperre | die Straßensperren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roadblock, barricade
Câu hỏi thường gặp
Straßensperre nghĩa là gì?
Straßensperre (danh từ) nghĩa là rào chắn.
Straßensperre là der, die hay das?
Straßensperre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Straßensperre); số nhiều: die Straßensperren.