TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Straßensperre

danh từ giống cái
/ˈʃtraːsənˌʃpɛʁə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Straßensperren · sinh cách: der Straßensperre

die Straßensperre nghĩa là rào chắn.

Nghĩa của Straßensperre

Danh từ · giống cái

  1. Rào chắn.

Biến cách của Straßensperre (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Straßensperredie Straßensperren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Straßensperreder Straßensperren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Straßensperreden Straßensperren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Straßensperredie Straßensperren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roadblock, barricade

Câu hỏi thường gặp

Straßensperre nghĩa là gì?

Straßensperre (danh từ) nghĩa là rào chắn.

Straßensperre là der, die hay das?

Straßensperre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Straßensperre); số nhiều: die Straßensperren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.