TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Strecke

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃtʁɛkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Strecken · sinh cách: der Strecke

die Strecke nghĩa là quãng đường, chặng đường, tuyến.

Nghĩa của Strecke

Danh từ · giống cái

  1. Quãng đường, chặng đường. (biên soạn)
  2. Tuyến (đường sắt…) (biên soạn)
  3. Đoạn thẳng (toán) (biên soạn)

Biến cách của Strecke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Streckedie Strecken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Streckeder Strecken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Streckeden Strecken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Streckedie Strecken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stretch; route; line segment

Câu hỏi thường gặp

Strecke nghĩa là gì?

Strecke (danh từ) nghĩa là quãng đường, chặng đường, tuyến.

Strecke là der, die hay das?

Strecke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Strecke); số nhiều: die Strecken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.