TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

stricken

/ˈʃtrɪkən/ giọng máy của trình duyệt

stricken nghĩa là đan.

Cũng là một dạng biến đổi của Strick — Thòng lọng.

Nghĩa của stricken

Động từ

  1. Đan.

Chia động từ stricken

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gestricktPhân từ I: strickend

Hiện tại Präsens

  • ich stricke
  • du strickst
  • er/sie/es strickt
  • wir stricken
  • ihr strickt
  • sie/Sie stricken

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich strickte
  • du stricktest
  • er/sie/es strickte
  • wir strickten
  • ihr stricktet
  • sie/Sie strickten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gestrickt
  • du hast gestrickt
  • er/sie/es hat gestrickt
  • wir haben gestrickt
  • ihr habt gestrickt
  • sie/Sie haben gestrickt

Tương lai Futur I

  • ich werde stricken
  • du wirst stricken
  • er/sie/es wird stricken
  • wir werden stricken
  • ihr werdet stricken
  • sie/Sie werden stricken

Giả định I Konjunktiv I

  • ich stricke
  • du strickest
  • er/sie/es stricke
  • wir stricken
  • ihr stricket
  • sie/Sie stricken

Mệnh lệnh Imperativ

  • strick! (du)
  • strickt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của stricken

Câu ví dụ với stricken

  • Tom fragte Maria, ob sie stricken könne. Tom hỏi Mary xem cô ta có biết đan len không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1081710
  • Hast du den Pullover schon fertig gestrickt? Bạn đan xong cái áo len đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #367259
  • Hast du den Pullover schon zu Ende gestrickt? Bạn đan xong cái áo len đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #367258
  • Er saß da und las, während seine Frau neben ihm ein Paar Socken strickte. Ông ngồi đọc sách, vợ ông thì đang đan đôi bao tay cạnh bên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #671325

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to knit; to make, devise, concoct (e.g. a story, a ruse); to tie, knot

Câu hỏi thường gặp

stricken nghĩa là gì?

stricken (động từ) nghĩa là đan.

Chia động từ stricken ở thì hiện tại thế nào?

ich stricke, du strickst, er/sie/es strickt, wir stricken, ihr strickt, sie/Sie stricken. Phân từ II: gestrickt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.