stricken
stricken nghĩa là đan.
Cũng là một dạng biến đổi của Strick — Thòng lọng.
Nghĩa của stricken
Động từ
- Đan.
Chia động từ stricken
Hiện tại Präsens
- ich stricke
- du strickst
- er/sie/es strickt
- wir stricken
- ihr strickt
- sie/Sie stricken
Quá khứ đơn Präteritum
- ich strickte
- du stricktest
- er/sie/es strickte
- wir strickten
- ihr stricktet
- sie/Sie strickten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gestrickt
- du hast gestrickt
- er/sie/es hat gestrickt
- wir haben gestrickt
- ihr habt gestrickt
- sie/Sie haben gestrickt
Tương lai Futur I
- ich werde stricken
- du wirst stricken
- er/sie/es wird stricken
- wir werden stricken
- ihr werdet stricken
- sie/Sie werden stricken
Giả định I Konjunktiv I
- ich stricke
- du strickest
- er/sie/es stricke
- wir stricken
- ihr stricket
- sie/Sie stricken
Mệnh lệnh Imperativ
- strick! (du)
- strickt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của stricken
Câu ví dụ với stricken
- Tom fragte Maria, ob sie stricken könne. Tom hỏi Mary xem cô ta có biết đan len không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1081710
- Hast du den Pullover schon fertig gestrickt? Bạn đan xong cái áo len đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #367259
- Hast du den Pullover schon zu Ende gestrickt? Bạn đan xong cái áo len đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #367258
- Er saß da und las, während seine Frau neben ihm ein Paar Socken strickte. Ông ngồi đọc sách, vợ ông thì đang đan đôi bao tay cạnh bên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #671325
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to knit; to make, devise, concoct (e.g. a story, a ruse); to tie, knot
Câu hỏi thường gặp
stricken nghĩa là gì?
stricken (động từ) nghĩa là đan.
Chia động từ stricken ở thì hiện tại thế nào?
ich stricke, du strickst, er/sie/es strickt, wir stricken, ihr strickt, sie/Sie stricken. Phân từ II: gestrickt.