TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Supermarkt

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈzuːpɐˌmaʁkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Supermärkte · sinh cách: des Supermarktes

der Supermarkt nghĩa là siêu thị.

Nghĩa của Supermarkt

Danh từ · giống đực

  1. Siêu thị.

Biến cách của Supermarkt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Supermarktdie Supermärkte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Supermarktesder Supermärkte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Supermarktden Supermärkten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Supermarktdie Supermärkte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supermarket

Câu hỏi thường gặp

Supermarkt nghĩa là gì?

Supermarkt (danh từ) nghĩa là siêu thị.

Supermarkt là der, die hay das?

Supermarkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Supermarkt); số nhiều: die Supermärkte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.