der Superheld
số nhiều: die Superhelden · sinh cách: des Superhelden
der Superheld nghĩa là siêu anh hùng.
Nghĩa của Superheld
Danh từ · giống đực
- Siêu anh hùng.
Biến cách của Superheld (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Superheld | die Superhelden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Superhelden | der Superhelden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Superhelden | den Superhelden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Superhelden | die Superhelden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Superheld
- Selbst Superhelden brauchen manchmal eine Pause. Đến cả siêu anh hùng thỉnh thoảng cũng cần nghỉ ngơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10559015
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ superhero
Câu hỏi thường gặp
Superheld nghĩa là gì?
Superheld (danh từ) nghĩa là siêu anh hùng.
Superheld là der, die hay das?
Superheld là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Superheld); số nhiều: die Superhelden.