die Supernova
số nhiều: die Supernovae · sinh cách: der Supernova
die Supernova nghĩa là siêu tân tinh.
Nghĩa của Supernova
Danh từ · giống cái
- Siêu tân tinh.
Biến cách của Supernova (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Supernova | die Supernovae |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Supernova | der Supernovae |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Supernova | den Supernovae |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Supernova | die Supernovae |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supernova
Câu hỏi thường gặp
Supernova nghĩa là gì?
Supernova (danh từ) nghĩa là siêu tân tinh.
Supernova là der, die hay das?
Supernova là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Supernova); số nhiều: die Supernovae.