TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Supernova

danh từ giống cái
[zuːpɐˈnoːva] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Supernovae · sinh cách: der Supernova

die Supernova nghĩa là siêu tân tinh.

Nghĩa của Supernova

Danh từ · giống cái

  1. Siêu tân tinh.

Biến cách của Supernova (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Supernovadie Supernovae
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Supernovader Supernovae
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Supernovaden Supernovae
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Supernovadie Supernovae

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supernova

Câu hỏi thường gặp

Supernova nghĩa là gì?

Supernova (danh từ) nghĩa là siêu tân tinh.

Supernova là der, die hay das?

Supernova là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Supernova); số nhiều: die Supernovae.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.