TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Symptom

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/zʏm(p)ˈtoːm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Symptome · sinh cách: des Symptoms

das Symptom nghĩa là triệu chứng, chứng trạng.

Nghĩa của Symptom

Danh từ · giống trung

  1. Triệu chứng, chứng trạng.

Biến cách của Symptom (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Symptomdie Symptome
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Symptomsder Symptome
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Symptomden Symptomen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Symptomdie Symptome

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ symptom, sign

Câu hỏi thường gặp

Symptom nghĩa là gì?

Symptom (danh từ) nghĩa là triệu chứng, chứng trạng.

Symptom là der, die hay das?

Symptom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Symptom); số nhiều: die Symptome.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.