das Symptom
số nhiều: die Symptome · sinh cách: des Symptoms
das Symptom nghĩa là triệu chứng, chứng trạng.
Nghĩa của Symptom
Danh từ · giống trung
- Triệu chứng, chứng trạng.
Biến cách của Symptom (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Symptom | die Symptome |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Symptoms | der Symptome |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Symptom | den Symptomen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Symptom | die Symptome |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ symptom, sign
Câu hỏi thường gặp
Symptom nghĩa là gì?
Symptom (danh từ) nghĩa là triệu chứng, chứng trạng.
Symptom là der, die hay das?
Symptom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Symptom); số nhiều: die Symptome.