TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Synagoge

danh từ giống cái
/zynaˈɡoːɡə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Synagogen · sinh cách: der Synagoge

die Synagoge nghĩa là giáo đường do thái.

Nghĩa của Synagoge

Danh từ · giống cái

  1. Giáo đường do thái.

Biến cách của Synagoge (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Synagogedie Synagogen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Synagogeder Synagogen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Synagogeden Synagogen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Synagogedie Synagogen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synagogue

Câu hỏi thường gặp

Synagoge nghĩa là gì?

Synagoge (danh từ) nghĩa là giáo đường do thái.

Synagoge là der, die hay das?

Synagoge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Synagoge); số nhiều: die Synagogen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.