der Synchronsprecher
sinh cách: des Synchronsprechers
der Synchronsprecher nghĩa là diễn viên lồng tiếng.
Nghĩa của Synchronsprecher
Danh từ · giống đực
- Diễn viên lồng tiếng.
Biến cách của Synchronsprecher (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Synchronsprecher | die Synchronsprecher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Synchronsprechers | der Synchronsprecher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Synchronsprecher | den Synchronsprechern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Synchronsprecher | die Synchronsprecher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ voice actor, dubbing actor
Câu hỏi thường gặp
Synchronsprecher nghĩa là gì?
Synchronsprecher (danh từ) nghĩa là diễn viên lồng tiếng.
Synchronsprecher là der, die hay das?
Synchronsprecher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Synchronsprecher).