das System
số nhiều: die Systeme · sinh cách: des Systemes
das System nghĩa là hệ thống, kỉ.
Nghĩa của System
Danh từ · giống trung
- Hệ thống.
- Kỉ.
Biến cách của System (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das System | die Systeme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Systemes | der Systeme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem System | den Systemen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das System | die Systeme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với System
- Die Lungen, das Herz, die Venen, Arterien und Haargefäße bilden das kardiovaskuläre System. Hệ tim mạch được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1444948
- Wir haben den Datenbankindex optimiert und damit die Effizienz des Systems um 50 % gesteigert. Chúng tôi đã tối ưu hoá việc lập chỉ mục cơ sở dữ liệu, kết quả là hiệu suất hệ thống đã tăng lên 50%. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10266932
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ system; period
Câu hỏi thường gặp
System nghĩa là gì?
System (danh từ) nghĩa là hệ thống, kỉ.
System là der, die hay das?
System là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das System); số nhiều: die Systeme.