TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Szenario

danh từ giống trung
/st͡seˈnaːʁio/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Szenarien · sinh cách: des Szenarios

das Szenario nghĩa là trường hợp, kịch bản, truyện phim.

Nghĩa của Szenario

Danh từ · giống trung

  1. Trường hợp, kịch bản.
  2. Truyện phim.

Biến cách của Szenario (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Szenariodie Szenarien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Szenariosder Szenarien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Szenarioden Szenarien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Szenariodie Szenarien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scenario (all senses, literal and figurative)

Câu hỏi thường gặp

Szenario nghĩa là gì?

Szenario (danh từ) nghĩa là trường hợp, kịch bản, truyện phim.

Szenario là der, die hay das?

Szenario là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Szenario); số nhiều: die Szenarien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.