das Szenario
số nhiều: die Szenarien · sinh cách: des Szenarios
das Szenario nghĩa là trường hợp, kịch bản, truyện phim.
Nghĩa của Szenario
Danh từ · giống trung
- Trường hợp, kịch bản.
- Truyện phim.
Biến cách của Szenario (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Szenario | die Szenarien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Szenarios | der Szenarien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Szenario | den Szenarien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Szenario | die Szenarien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scenario (all senses, literal and figurative)
Câu hỏi thường gặp
Szenario nghĩa là gì?
Szenario (danh từ) nghĩa là trường hợp, kịch bản, truyện phim.
Szenario là der, die hay das?
Szenario là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Szenario); số nhiều: die Szenarien.