TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Szene

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈst͡seːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Szenen · sinh cách: der Szene

die Szene nghĩa là cảnh, làm ầm lên.

Nghĩa của Szene

Danh từ · giống cái

  1. Cảnh (phim, kịch) (biên soạn)
  2. (eine Szene machen) làm ầm lên. (biên soạn)
  3. Giới (giới nhạc trẻ…) (biên soạn)

Biến cách của Szene (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Szenedie Szenen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Szeneder Szenen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Szeneden Szenen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Szenedie Szenen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Szene

Đồng nghĩa

Họ từ của Szene

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scene; tableau; scene (subculture); row; milieu

Câu hỏi thường gặp

Szene nghĩa là gì?

Szene (danh từ) nghĩa là cảnh, làm ầm lên.

Szene là der, die hay das?

Szene là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Szene); số nhiều: die Szenen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.