die Szene
số nhiều: die Szenen · sinh cách: der Szene
die Szene nghĩa là cảnh, làm ầm lên.
Nghĩa của Szene
Danh từ · giống cái
- Cảnh (phim, kịch) (biên soạn)
- (eine Szene machen) làm ầm lên. (biên soạn)
- Giới (giới nhạc trẻ…) (biên soạn)
Biến cách của Szene (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Szene | die Szenen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Szene | der Szenen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Szene | den Szenen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Szene | die Szenen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Szene
Đồng nghĩa
Họ từ của Szene
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scene; tableau; scene (subculture); row; milieu
Câu hỏi thường gặp
Szene nghĩa là gì?
Szene (danh từ) nghĩa là cảnh, làm ầm lên.
Szene là der, die hay das?
Szene là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Szene); số nhiều: die Szenen.