die Täubin
số nhiều: die Täubinnen · sinh cách: der Täubin
die Täubin nghĩa là bồ câu.
Nghĩa của Täubin
Danh từ · giống cái
- Bồ câu.
Biến cách của Täubin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Täubin | die Täubinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Täubin | der Täubinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Täubin | den Täubinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Täubin | die Täubinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female pigeon or dove (hen pigeon, hen-pigeon, she-pigeon, hen dove, hen-dove, she-dove)
Câu hỏi thường gặp
Täubin nghĩa là gì?
Täubin (danh từ) nghĩa là bồ câu.
Täubin là der, die hay das?
Täubin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Täubin); số nhiều: die Täubinnen.