TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Tauber

danh từ giống đực
/ˈtaʊ̯.bər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Taubers

der Tauber nghĩa là bồ câu.

Cũng là một dạng biến đổi của taub — Điếc.
Cũng là một dạng biến đổi của Taube — Bồ câu.

Nghĩa của Tauber

Danh từ · giống đực

  1. Bồ câu.

Biến cách của Tauber (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Tauberdie Tauber
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Taubersder Tauber
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tauberden Taubern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Tauberdie Tauber

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tauber

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ male pigeon or dove (cock pigeon, cock-pigeon, he-pigeon, cock dove, cock-dove, he-dove); deaf person (male or of unspecified sex)

Câu hỏi thường gặp

Tauber nghĩa là gì?

Tauber (danh từ) nghĩa là bồ câu.

Tauber là der, die hay das?

Tauber là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tauber).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.