TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Taucher

danh từ giống đực
/ˈtaʊ̯χɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Tauchers

der Taucher nghĩa là thợ lặn.

Nghĩa của Taucher

Danh từ · giống đực

  1. Thợ lặn.

Biến cách của Taucher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Taucherdie Taucher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tauchersder Taucher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Taucherden Tauchern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Taucherdie Taucher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diver (someone who dives, especially as a sport; someone who works underwater); grebe (bird in the family Podicipedidae); loon, diver (bird in the family Gaviidae)

Câu hỏi thường gặp

Taucher nghĩa là gì?

Taucher (danh từ) nghĩa là thợ lặn.

Taucher là der, die hay das?

Taucher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Taucher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.