das Taufbecken
sinh cách: des Taufbeckens
das Taufbecken nghĩa là bình đựng nước thánh, chậu nước thánh.
Nghĩa của Taufbecken
Danh từ · giống trung
- Bình đựng nước thánh, chậu nước thánh.
Biến cách của Taufbecken (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Taufbecken | die Taufbecken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Taufbeckens | der Taufbecken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Taufbecken | den Taufbecken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Taufbecken | die Taufbecken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baptismal font
Câu hỏi thường gặp
Taufbecken nghĩa là gì?
Taufbecken (danh từ) nghĩa là bình đựng nước thánh, chậu nước thánh.
Taufbecken là der, die hay das?
Taufbecken là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Taufbecken).