TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Taufbecken

danh từ giống trung
/ˈtaʊ̯fˌbɛkn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Taufbeckens

das Taufbecken nghĩa là bình đựng nước thánh, chậu nước thánh.

Nghĩa của Taufbecken

Danh từ · giống trung

  1. Bình đựng nước thánh, chậu nước thánh.

Biến cách của Taufbecken (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Taufbeckendie Taufbecken
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Taufbeckensder Taufbecken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Taufbeckenden Taufbecken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Taufbeckendie Taufbecken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baptismal font

Câu hỏi thường gặp

Taufbecken nghĩa là gì?

Taufbecken (danh từ) nghĩa là bình đựng nước thánh, chậu nước thánh.

Taufbecken là der, die hay das?

Taufbecken là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Taufbecken).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.