die Taufe
số nhiều: die Taufen · sinh cách: der Taufe
die Taufe nghĩa là lể rữa tội.
Cũng là một dạng biến đổi của taufen — Đặt tên, cho tên.
Nghĩa của Taufe
Danh từ · giống cái
- Lể rữa tội.
Biến cách của Taufe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Taufe | die Taufen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Taufe | der Taufen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Taufe | den Taufen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Taufe | die Taufen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baptism
Câu hỏi thường gặp
Taufe nghĩa là gì?
Taufe (danh từ) nghĩa là lể rữa tội.
Taufe là der, die hay das?
Taufe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Taufe); số nhiều: die Taufen.