TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Teilnehmerin

danh từ giống cái
[ˈtaɪ̯lneːməʁɪn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Teilnehmerinnen · sinh cách: der Teilnehmerin

die Teilnehmerin nghĩa là người tham gia.

Nghĩa của Teilnehmerin

Danh từ · giống cái

  1. Người tham gia.

Biến cách của Teilnehmerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Teilnehmerindie Teilnehmerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Teilnehmerinder Teilnehmerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Teilnehmerinden Teilnehmerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Teilnehmerindie Teilnehmerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ participant

Câu hỏi thường gặp

Teilnehmerin nghĩa là gì?

Teilnehmerin (danh từ) nghĩa là người tham gia.

Teilnehmerin là der, die hay das?

Teilnehmerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Teilnehmerin); số nhiều: die Teilnehmerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.