die Teilnehmerin
số nhiều: die Teilnehmerinnen · sinh cách: der Teilnehmerin
die Teilnehmerin nghĩa là người tham gia.
Nghĩa của Teilnehmerin
Danh từ · giống cái
- Người tham gia.
Biến cách của Teilnehmerin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Teilnehmerin | die Teilnehmerinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Teilnehmerin | der Teilnehmerinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Teilnehmerin | den Teilnehmerinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Teilnehmerin | die Teilnehmerinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ participant
Câu hỏi thường gặp
Teilnehmerin nghĩa là gì?
Teilnehmerin (danh từ) nghĩa là người tham gia.
Teilnehmerin là der, die hay das?
Teilnehmerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Teilnehmerin); số nhiều: die Teilnehmerinnen.