die Telefonnummer
số nhiều: die Telefonnummern · sinh cách: der Telefonnummer
die Telefonnummer nghĩa là số phôn, số dây nói.
Nghĩa của Telefonnummer
Danh từ · giống cái
- Số điện thoại.
- Số phôn, số dây nói.
Biến cách của Telefonnummer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Telefonnummer | die Telefonnummern |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Telefonnummer | der Telefonnummern |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Telefonnummer | den Telefonnummern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Telefonnummer | die Telefonnummern |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Telefonnummer
- Tom hat Mary seine Telefonnummer gegeben. Tom cho Mary số điện thoại (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1562441
- Ich habe Ihre Telefonnummer vergessen. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #741293
- Ich habe deine Telefonnummer vergessen. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #784777
- Tom gab Mary seine Telefonnummer. Tom cho Mary số điện thoại (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1562442
- Ich habe meine Telefonnummer vergessen. Tôi đã quên mất số điện thoại của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1927102
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ telephone number
Câu hỏi thường gặp
Telefonnummer nghĩa là gì?
Telefonnummer (danh từ) nghĩa là số phôn, số dây nói.
Telefonnummer là der, die hay das?
Telefonnummer là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Telefonnummer); số nhiều: die Telefonnummern.