TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Telegramm

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Telegramme · sinh cách: des Telegrammes

das Telegramm nghĩa là điện báo, điện tín.

Nghĩa của Telegramm

Danh từ · giống trung

  1. Điện báo, điện tín, điện văn.

Biến cách của Telegramm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Telegrammdie Telegramme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Telegrammesder Telegramme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Telegrammden Telegrammen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Telegrammdie Telegramme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telegram, wire

Câu hỏi thường gặp

Telegramm nghĩa là gì?

Telegramm (danh từ) nghĩa là điện báo, điện tín.

Telegramm là der, die hay das?

Telegramm là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Telegramm); số nhiều: die Telegramme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.