TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Tennisplatz

danh từ giống đực
[ˈtɛnɪsˌplats] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tennisplätze · sinh cách: des Tennisplatzes

der Tennisplatz nghĩa là sân quần vợt.

Nghĩa của Tennisplatz

Danh từ · giống đực

  1. Sân quần vợt.

Biến cách của Tennisplatz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Tennisplatzdie Tennisplätze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tennisplatzesder Tennisplätze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tennisplatzden Tennisplätzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Tennisplatzdie Tennisplätze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tennis court

Câu hỏi thường gặp

Tennisplatz nghĩa là gì?

Tennisplatz (danh từ) nghĩa là sân quần vợt.

Tennisplatz là der, die hay das?

Tennisplatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tennisplatz); số nhiều: die Tennisplätze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.