der Tennisplatz
số nhiều: die Tennisplätze · sinh cách: des Tennisplatzes
der Tennisplatz nghĩa là sân quần vợt.
Nghĩa của Tennisplatz
Danh từ · giống đực
- Sân quần vợt.
Biến cách của Tennisplatz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tennisplatz | die Tennisplätze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tennisplatzes | der Tennisplätze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tennisplatz | den Tennisplätzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Tennisplatz | die Tennisplätze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tennis court
Câu hỏi thường gặp
Tennisplatz nghĩa là gì?
Tennisplatz (danh từ) nghĩa là sân quần vợt.
Tennisplatz là der, die hay das?
Tennisplatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tennisplatz); số nhiều: die Tennisplätze.